Trang chủ000731 • SHE
add
Sichuan Meifeng Chemical Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,97 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,94 ¥ - 7,12 ¥
Phạm vi một năm
6,40 ¥ - 7,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,90 T CNY
Tỷ số P/E
52,96
Tỷ lệ cổ tức
3,80%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 858,08 Tr | -3,44% |
Chi phí hoạt động | 86,54 Tr | -10,32% |
Thu nhập ròng | -15,32 Tr | -166,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,79 | -169,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,26 Tr | -50,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -250,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,28 T | -11,33% |
Tổng tài sản | 5,17 T | -15,49% |
Tổng nợ | 797,08 Tr | -50,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 549,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,32 Tr | -166,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 76,86 Tr | 9,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 92,95 Tr | 153,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -91,82 Tr | -518,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 78,07 Tr | 166,71% |
Dòng tiền tự do | -89,55 Tr | 19,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
2.473