Trang chủ000733 • SHE
add
China Zhenhua (Group) Science & Tech.
Giá đóng cửa hôm trước
51,03 ¥
Mức chênh lệch một ngày
49,74 ¥ - 50,81 ¥
Phạm vi một năm
44,37 ¥ - 65,89 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
27,64 T CNY
Số lượng trung bình
12,81 Tr
Tỷ số P/E
29,13
Tỷ lệ cổ tức
0,36%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,52 T | 15,78% |
Chi phí hoạt động | 350,09 Tr | -1,02% |
Thu nhập ròng | 311,19 Tr | 38,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,52 | 19,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 512,38 Tr | 30,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,10 T | 7,38% |
Tổng tài sản | 18,69 T | 5,68% |
Tổng nợ | 3,40 T | 4,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 554,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 311,19 Tr | 38,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -306,81 Tr | -312,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 35,21 Tr | 139,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -139,85 Tr | 5,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -411,45 Tr | -343,81% |
Dòng tiền tự do | -712,02 Tr | -181,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 6, 1997
Trang web
Nhân viên
7.074