Trang chủ000739 • SHE
add
Apeloa Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,15 ¥
Mức chênh lệch một ngày
18,19 ¥ - 19,17 ¥
Phạm vi một năm
12,96 ¥ - 19,59 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,27 T CNY
Tỷ số P/E
24,63
Tỷ lệ cổ tức
2,87%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,32 T | -18,94% |
Chi phí hoạt động | 330,71 Tr | -9,23% |
Thu nhập ròng | 137,22 Tr | -43,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,92 | -30,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 380,74 Tr | -24,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,53 T | -9,28% |
Tổng tài sản | 12,10 T | -9,28% |
Tổng nợ | 5,61 T | -16,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 137,22 Tr | -43,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 366,84 Tr | 98,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -109,58 Tr | 23,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -349,13 Tr | -543,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -95,94 Tr | -143,97% |
Dòng tiền tự do | -5,38 Tr | 98,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
7.060