Trang chủ000752 • SHE
add
Tibet Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,03 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,10 ¥ - 11,58 ¥
Phạm vi một năm
7,13 ¥ - 12,77 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,93 T CNY
Tỷ số P/E
19,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 127,90 Tr | 20,26% |
Chi phí hoạt động | -168,44 Tr | -1.289,55% |
Thu nhập ròng | 118,92 Tr | 754,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 92,98 | 610,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 227,94 Tr | 544,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 T | 69,61% |
Tổng tài sản | 1,41 T | 43,97% |
Tổng nợ | 234,68 Tr | -36,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 263,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 42,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 45,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 118,92 Tr | 754,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,52 Tr | 10,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 163,88 Tr | 2.346,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 178,40 Tr | 644,70% |
Dòng tiền tự do | 100,45 Tr | 1.071,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 6, 1997
Trang web
Nhân viên
256