Trang chủ000758 • SHE
add
China Nonferrous Mtl ndsty Frgn Eng Cnst
Giá đóng cửa hôm trước
8,80 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,92 ¥ - 8,45 ¥
Phạm vi một năm
4,33 ¥ - 9,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,52 T CNY
Tỷ số P/E
28,97
Tỷ lệ cổ tức
0,58%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,64 T | -17,84% |
Chi phí hoạt động | 231,95 Tr | 338,91% |
Thu nhập ròng | 40,34 Tr | 83,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,46 | 123,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,18 Tr | -86,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,22 T | 17,99% |
Tổng tài sản | 23,09 T | 16,09% |
Tổng nợ | 13,69 T | 25,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,99 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,34 Tr | 83,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,28 T | -101,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 51,66 Tr | 131,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -595,15 Tr | -239,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,81 T | -79,94% |
Dòng tiền tự do | -1,70 T | -93,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 9, 1983
Trang web
Nhân viên
4.911