Trang chủ000762 • SHE
add
Tibet Mineral Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29,70 ¥
Mức chênh lệch một ngày
26,73 ¥ - 29,10 ¥
Phạm vi một năm
16,89 ¥ - 32,59 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,47 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,19%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,12 Tr | -64,54% |
Chi phí hoạt động | 28,52 Tr | -23,97% |
Thu nhập ròng | 8,09 Tr | -80,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,70 | -44,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,06 Tr | -66,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 267,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,20 T | -15,90% |
Tổng tài sản | 7,45 T | 2,61% |
Tổng nợ | 3,62 T | 9,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 521,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,09 Tr | -80,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,03 Tr | -83,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 59,15 Tr | 159,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,55 Tr | 91,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 73,63 Tr | 289,26% |
Dòng tiền tự do | 75,74 Tr | 217,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
451