Trang chủ000766 • SHE
add
Tonghua Golden-Horse Pharmcl Indu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,60 ¥
Mức chênh lệch một ngày
25,65 ¥ - 26,70 ¥
Phạm vi một năm
14,66 ¥ - 30,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,71 T CNY
Tỷ số P/E
432,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 242,27 Tr | -24,15% |
Chi phí hoạt động | 137,83 Tr | -35,60% |
Thu nhập ròng | 8,16 Tr | -28,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,37 | -6,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,45 Tr | 1,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 323,35 Tr | 16,81% |
Tổng tài sản | 4,53 T | -1,53% |
Tổng nợ | 2,23 T | -1,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 966,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,16 Tr | -28,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,23 Tr | -109,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,28 Tr | 146,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,46 Tr | 64,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,41 Tr | -279,00% |
Dòng tiền tự do | -91,11 Tr | -139,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
1.532