Trang chủ000767 • SHE
add
Jinneng Holding Shanx Elctrc Powr Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,02 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,95 ¥ - 3,04 ¥
Phạm vi một năm
2,35 ¥ - 3,60 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,29 T CNY
Tỷ số P/E
22,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,78 T | -0,02% |
Chi phí hoạt động | 132,59 Tr | 8,06% |
Thu nhập ròng | 172,16 Tr | 146,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,56 | 146,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,00 T | 11,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,41 T | -7,88% |
Tổng tài sản | 58,81 T | -0,15% |
Tổng nợ | 48,27 T | 0,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 172,16 Tr | 146,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 662,92 Tr | -7,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -695,66 Tr | 18,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -242,36 Tr | -135,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -275,09 Tr | -150,53% |
Dòng tiền tự do | -1,82 T | 32,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
7.064