Trang chủ000786 • SHE
add
Beijing New Building Materials Pub Ld Co
Giá đóng cửa hôm trước
28,54 ¥
Mức chênh lệch một ngày
27,65 ¥ - 28,88 ¥
Phạm vi một năm
23,09 ¥ - 31,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
48,58 T CNY
Tỷ số P/E
15,26
Tỷ lệ cổ tức
3,10%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,35 T | -6,20% |
Chi phí hoạt động | 1,03 T | 1,19% |
Thu nhập ròng | 656,78 Tr | -29,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,35 | -24,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,37 | -31,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,00 T | -18,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,22 T | -5,53% |
Tổng tài sản | 36,78 T | 1,17% |
Tổng nợ | 8,74 T | -14,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,70 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 656,78 Tr | -29,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 577,36 Tr | -13,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,07 T | -218,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 180,60 Tr | 267,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,31 T | -1.315,98% |
Dòng tiền tự do | -565,36 Tr | 22,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
15.790