Trang chủ000795 • SHE
add
Innuovo Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,90 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,18 ¥ - 10,62 ¥
Phạm vi một năm
9,50 ¥ - 12,97 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,36 T CNY
Tỷ số P/E
46,64
Tỷ lệ cổ tức
1,93%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 993,15 Tr | 0,07% |
Chi phí hoạt động | 122,86 Tr | -20,21% |
Thu nhập ròng | 56,82 Tr | -11,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,72 | -11,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,76 Tr | -7,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 555,09 Tr | -31,78% |
Tổng tài sản | 4,12 T | 5,47% |
Tổng nợ | 1,50 T | 25,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,82 Tr | -11,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 142,39 Tr | -32,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -123,17 Tr | -574,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -206,70 Tr | -1,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -186,86 Tr | -728,78% |
Dòng tiền tự do | -324,10 Tr | -56,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 8, 1997
Trang web
Nhân viên
5.244