Trang chủ000799 • SHE
add
Jiugui Liquor Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
47,12 ¥
Mức chênh lệch một ngày
46,70 ¥ - 48,34 ¥
Phạm vi một năm
39,16 ¥ - 76,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,38 T CNY
Số lượng trung bình
10,81 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,27%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 198,45 Tr | 0,78% |
Chi phí hoạt động | 143,97 Tr | -33,63% |
Thu nhập ròng | -18,76 Tr | 70,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,45 | 71,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | 70,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,68 Tr | 94,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 540,14 Tr | -59,72% |
Tổng tài sản | 4,65 T | -7,93% |
Tổng nợ | 884,15 Tr | -14,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 324,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,76 Tr | 70,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -91,79 Tr | 54,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,45 Tr | 15,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -194,78 Tr | 40,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -352,02 Tr | 41,88% |
Dòng tiền tự do | -418,71 Tr | 31,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
1.937