Trang chủ000807 • SHE
add
Yunnan Aluminium Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
37,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
33,30 ¥ - 35,74 ¥
Phạm vi một năm
13,47 ¥ - 36,33 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
116,66 T CNY
Tỷ số P/E
23,40
Tỷ lệ cổ tức
1,49%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,99 T | 3,13% |
Chi phí hoạt động | 299,76 Tr | 13,56% |
Thu nhập ròng | 1,63 T | 25,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,87 | 21,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,47 | 27,03% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,79 T | 29,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,69 T | 66,88% |
Tổng tài sản | 47,75 T | 12,85% |
Tổng nợ | 11,08 T | 4,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,47 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,63 T | 25,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,25 T | 15,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,27 Tr | 60,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -87,83 Tr | 92,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,10 T | 115,08% |
Dòng tiền tự do | 1,36 T | 29,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
10.224