Trang chủ000818 • SHE
add
Hangjin Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,98 ¥
Mức chênh lệch một ngày
23,46 ¥ - 24,45 ¥
Phạm vi một năm
18,15 ¥ - 31,96 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,56 T CNY
Số lượng trung bình
37,30 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,07 T | -6,74% |
Chi phí hoạt động | 141,99 Tr | 20,04% |
Thu nhập ròng | 1,46 Tr | -81,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,14 | -79,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 133,74 Tr | 6,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,05 T | -35,08% |
Tổng tài sản | 8,62 T | -11,42% |
Tổng nợ | 5,86 T | -0,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 660,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,46 Tr | -81,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 401,51 Tr | 942,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -296,14 Tr | -23,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -245,56 Tr | -190,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -140,66 Tr | -738,91% |
Dòng tiền tự do | 24,50 Tr | 105,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1939
Trang web
Nhân viên
3.018