Trang chủ000831 • SHE
add
China Rare Erth Rsrcs and Tchnlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
54,90 ¥
Mức chênh lệch một ngày
53,09 ¥ - 55,38 ¥
Phạm vi một năm
30,54 ¥ - 66,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
60,97 T CNY
Số lượng trung bình
43,13 Tr
Tỷ số P/E
531,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 619,26 Tr | -22,40% |
Chi phí hoạt động | 49,22 Tr | 42,94% |
Thu nhập ròng | 30,48 Tr | -26,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,92 | -5,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,79 Tr | -90,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 T | -18,39% |
Tổng tài sản | 5,82 T | 11,58% |
Tổng nợ | 817,69 Tr | 73,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,48 Tr | -26,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 163,98 Tr | 149,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 36,01 Tr | -59,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,35 Tr | 458,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 227,34 Tr | 196,59% |
Dòng tiền tự do | -35,47 Tr | 83,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 6, 1998
Trang web
Nhân viên
528