Trang chủ000877 • SHE
add
Tianshan Material Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,75 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,58 ¥ - 5,78 ¥
Phạm vi một năm
4,42 ¥ - 7,38 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
40,25 T CNY
Tỷ số P/E
20,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,96 T | -12,90% |
Chi phí hoạt động | 2,60 T | -18,58% |
Thu nhập ròng | -258,77 Tr | 22,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,36 | 11,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,13 T | 6,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -753,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,78 T | -22,74% |
Tổng tài sản | 289,73 T | -2,27% |
Tổng nợ | 191,10 T | -4,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -258,77 Tr | 22,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,93 T | 56,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,33 T | 40,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,48 T | -303,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -927,05 Tr | -220,29% |
Dòng tiền tự do | -13,37 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 11, 1998
Trang web
Nhân viên
55.034