Trang chủ000883 • SHE
add
Hubei Energy Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,60 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,56 ¥ - 4,63 ¥
Phạm vi một năm
4,45 ¥ - 5,15 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,57 T CNY
Tỷ số P/E
17,76
Tỷ lệ cổ tức
2,17%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,92 T | -15,24% |
Chi phí hoạt động | -580,17 Tr | -255,27% |
Thu nhập ròng | -440,51 Tr | 31,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,24 | 19,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,34 T | 49,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -63,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,63 T | 16,00% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -440,51 Tr | 31,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 3, 1993
Trang web
Nhân viên
4.629