Trang chủ000888 • SHE
add
Emei Shan Tourism Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,78 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,65 ¥ - 13,99 ¥
Phạm vi một năm
12,02 ¥ - 16,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,33 T CNY
Tỷ số P/E
32,61
Tỷ lệ cổ tức
1,02%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 275,84 Tr | -7,35% |
Chi phí hoạt động | 47,43 Tr | 3,53% |
Thu nhập ròng | 112,93 Tr | 1,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,94 | 9,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 154,26 Tr | -7,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 T | 9,42% |
Tổng tài sản | 3,39 T | 0,23% |
Tổng nợ | 875,52 Tr | 1,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 526,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 112,93 Tr | 1,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 174,81 Tr | -13,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,34 Tr | 85,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -133,03 Tr | -1.783,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,45 Tr | -55,70% |
Dòng tiền tự do | -120,25 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 10, 1997
Trang web
Nhân viên
2.034