Trang chủ000899 • SHE
add
Jiangxi Ganneng Co., Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,66 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,56 ¥ - 10,83 ¥
Phạm vi một năm
8,00 ¥ - 11,54 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,51 T CNY
Tỷ số P/E
11,11
Tỷ lệ cổ tức
3,06%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,14 T | 5,44% |
Chi phí hoạt động | 100,18 Tr | 29,00% |
Thu nhập ròng | 432,51 Tr | 44,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,22 | 36,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 660,53 Tr | 52,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 527,26 Tr | -17,02% |
Tổng tài sản | 20,48 T | 25,07% |
Tổng nợ | 13,23 T | 25,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 975,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 432,51 Tr | 44,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 908,70 Tr | 101,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,44 T | -59,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 725,03 Tr | 25,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 197,18 Tr | 47,94% |
Dòng tiền tự do | -640,62 Tr | 30,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 11, 1997
Trang web
Nhân viên
1.022