Trang chủ000901 • SHE
add
Aerospace Hi-Tech Holding Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28,09 ¥
Mức chênh lệch một ngày
27,39 ¥ - 29,35 ¥
Phạm vi một năm
9,13 ¥ - 35,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,53 T CNY
Tỷ số P/E
190,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,14 T | -31,82% |
Chi phí hoạt động | 237,22 Tr | -19,80% |
Thu nhập ròng | 5,93 Tr | 140,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,52 | 159,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 103,73 Tr | -19,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 T | 55,17% |
Tổng tài sản | 7,11 T | -16,97% |
Tổng nợ | 2,62 T | -37,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 798,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,93 Tr | 140,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,57 Tr | -91,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,42 Tr | 143,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,38 Tr | 53,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,89 Tr | -28,88% |
Dòng tiền tự do | -275,42 Tr | -19,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 1, 1999
Trang web
Nhân viên
6.043