Trang chủ000937 • SHE
add
Jizhong Energy Resources Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,01 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,95 ¥ - 6,07 ¥
Phạm vi một năm
5,22 ¥ - 7,02 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,06 T CNY
Số lượng trung bình
31,69 Tr
Tỷ số P/E
52,47
Tỷ lệ cổ tức
13,42%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,36 T | -27,10% |
Chi phí hoạt động | 638,15 Tr | -33,36% |
Thu nhập ròng | 59,10 Tr | -72,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,76 | -61,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 783,50 Tr | -21,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,48 T | -16,06% |
Tổng tài sản | 53,67 T | 1,95% |
Tổng nợ | 31,98 T | 15,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,53 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 59,10 Tr | -72,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 527,30 Tr | -43,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -362,46 Tr | -1,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -246,29 Tr | 57,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -81,46 Tr | -764,11% |
Dòng tiền tự do | -1,58 T | -3,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 8, 1999
Trang web
Nhân viên
35.260