Trang chủ000958 • SHE
add
SPIC Industry Finance Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,95 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,79 ¥ - 6,97 ¥
Phạm vi một năm
5,66 ¥ - 8,18 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
118,31 T CNY
Số lượng trung bình
29,48 Tr
Tỷ số P/E
40,85
Tỷ lệ cổ tức
2,12%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 984,83 Tr | -16,79% |
Chi phí hoạt động | 215,98 Tr | 46,80% |
Thu nhập ròng | 157,66 Tr | -32,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,01 | -18,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 369,44 Tr | -28,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,29 T | 22,71% |
Tổng tài sản | 51,00 T | 8,21% |
Tổng nợ | 20,82 T | 17,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 157,66 Tr | -32,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -498,91 Tr | -201,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 870,56 Tr | 302,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 795,83 Tr | 58,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,17 T | 107,04% |
Dòng tiền tự do | -1,67 T | -43,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 9, 1998
Trang web
Nhân viên
2.516