Trang chủ000962 • SHE
add
Ningxia Orient Tantalum Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
40,66 ¥
Mức chênh lệch một ngày
36,59 ¥ - 39,23 ¥
Phạm vi một năm
12,02 ¥ - 43,02 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,53 T CNY
Tỷ số P/E
73,21
Tỷ lệ cổ tức
0,38%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 401,75 Tr | 32,83% |
Chi phí hoạt động | 15,76 Tr | -46,50% |
Thu nhập ròng | 63,53 Tr | 44,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,81 | 8,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,98 Tr | 79,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 267,30 Tr | -47,11% |
Tổng tài sản | 3,58 T | 19,38% |
Tổng nợ | 814,10 Tr | 93,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 504,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,53 Tr | 44,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -179,48 Tr | -520,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -169,41 Tr | -169,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 221,36 Tr | 99.442,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -128,51 Tr | -518,57% |
Dòng tiền tự do | -387,57 Tr | -634,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 4, 1999
Trang web
Nhân viên
1.160