Trang chủ000967 • SHE
add
Infore Environment Technology Grp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,01 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,92 ¥ - 7,08 ¥
Phạm vi một năm
4,64 ¥ - 7,95 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,20 T CNY
Tỷ số P/E
58,30
Tỷ lệ cổ tức
2,68%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,08 T | 1,21% |
Chi phí hoạt động | 505,72 Tr | 12,13% |
Thu nhập ròng | 88,86 Tr | -60,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,88 | -60,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 456,56 Tr | -11,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,27 T | -0,54% |
Tổng tài sản | 33,35 T | 14,86% |
Tổng nợ | 15,57 T | 42,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 88,86 Tr | -60,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -184,08 Tr | -312,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -849,69 Tr | -3,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -145,35 Tr | 65,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,18 T | -1,40% |
Dòng tiền tự do | -740,41 Tr | -0,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 11, 1993
Trang web
Nhân viên
19.228