Trang chủ000995 • SHE
add
Gansu Huangti Wine-Marktng Indsty Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,48 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,56 ¥ - 15,93 ¥
Phạm vi một năm
11,71 ¥ - 16,39 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,57 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,34 Tr | -38,83% |
Chi phí hoạt động | 19,95 Tr | 411,45% |
Thu nhập ròng | -1,87 Tr | -107,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,37 | -111,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,60 Tr | -91,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,80 Tr | 25,20% |
Tổng tài sản | 485,55 Tr | -0,13% |
Tổng nợ | 336,91 Tr | -0,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 148,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,87 Tr | -107,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,67 Tr | 58,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -182,74 N | -5.437,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,08 Tr | -125,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,40 Tr | -10,41% |
Dòng tiền tự do | 77,88 Tr | 9,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
425