Trang chủ000999 • SHE
add
China Resources Sanju Mdcl & Phrm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,07 ¥
Mức chênh lệch một ngày
29,90 ¥ - 30,16 ¥
Phạm vi một năm
27,65 ¥ - 35,36 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
50,19 T CNY
Số lượng trung bình
12,78 Tr
Tỷ số P/E
18,04
Tỷ lệ cổ tức
3,18%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,64 T | 22,43% |
Chi phí hoạt động | 18,44 T | 419,98% |
Thu nhập ròng | 1,07 T | 161,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,09 | 114,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,59 T | 299,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 63,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,58 T | 28,10% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,66 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,07 T | 161,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 4, 1999
Trang web
Nhân viên
20.031