Trang chủ001065 • KRX
add
JW Pharmaceutical
Giá đóng cửa hôm trước
26.500,00 ₩
Phạm vi một năm
26.000,00 ₩ - 30.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
749,38 T KRW
Số lượng trung bình
489,00
Tỷ số P/E
10,45
Tỷ lệ cổ tức
2,45%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 198,94 T | 5,90% |
Chi phí hoạt động | 80,98 T | 25,19% |
Thu nhập ròng | 15,32 T | -7,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,70 | -12,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,65 T | -40,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,34 T | 88,45% |
Tổng tài sản | 605,27 T | 0,11% |
Tổng nợ | 235,90 T | -14,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 369,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,32 T | -7,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,55 T | 45,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,62 T | -249,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,18 T | 73,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,67 T | 123,54% |
Dòng tiền tự do | 10,64 T | 192,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
1.068