Trang chủ001203 • SHE
add
Dazhong Mining Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,42 ¥
Mức chênh lệch một ngày
29,20 ¥ - 32,39 ¥
Phạm vi một năm
7,55 ¥ - 35,52 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
50,82 T CNY
Tỷ số P/E
68,19
Tỷ lệ cổ tức
0,96%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 T | 4,89% |
Chi phí hoạt động | 193,66 Tr | -4,44% |
Thu nhập ròng | 188,31 Tr | -5,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,88 | -9,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 380,88 Tr | 3,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 T | 72,96% |
Tổng tài sản | 17,05 T | 13,02% |
Tổng nợ | 10,41 T | 22,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,56 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 188,31 Tr | -5,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 400,30 Tr | -15,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -407,89 Tr | -77,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 602,68 Tr | 173,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 595,06 Tr | 202,58% |
Dòng tiền tự do | 363,82 Tr | 164,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 10, 1999
Trang web
Nhân viên
3.780