Trang chủ001267 • SHE
add
Hui Lyu Ecological Technology Grp
Giá đóng cửa hôm trước
28,10 ¥
Mức chênh lệch một ngày
27,17 ¥ - 30,16 ¥
Phạm vi một năm
7,10 ¥ - 30,16 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,89 T CNY
Tỷ số P/E
268,02
Tỷ lệ cổ tức
0,17%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 385,43 Tr | 356,13% |
Chi phí hoạt động | 25,48 Tr | 88,44% |
Thu nhập ròng | 14,20 Tr | 6,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,69 | -76,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,01 Tr | 948,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 348,50 Tr | 20,06% |
Tổng tài sản | 4,05 T | 51,93% |
Tổng nợ | 2,12 T | 86,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 785,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,20 Tr | 6,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -68,56 Tr | -173,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,81 Tr | 77,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 48,96 Tr | -13,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,91 Tr | 35,18% |
Dòng tiền tự do | -130,10 Tr | 0,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 1, 1990
Trang web
Nhân viên
274