Trang chủ001268 • SHE
add
Guangdong Ynshn Untd Prcs Mnufctur CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
35,58 ¥
Mức chênh lệch một ngày
35,00 ¥ - 36,97 ¥
Phạm vi một năm
15,63 ¥ - 40,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,84 T CNY
Tỷ số P/E
49,11
Tỷ lệ cổ tức
1,23%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,47 Tr | -12,91% |
Chi phí hoạt động | 11,84 Tr | -10,69% |
Thu nhập ròng | 8,16 Tr | -50,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,35 | -43,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,93 Tr | -26,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 140,71 Tr | 95,31% |
Tổng tài sản | 1,53 T | 22,14% |
Tổng nợ | 507,39 Tr | 94,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,16 Tr | -50,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,90 Tr | -53,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,95 Tr | -203,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 61,68 Tr | 261,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,63 Tr | 139,39% |
Dòng tiền tự do | -6,85 Tr | -72,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 8, 2003
Trang web
Nhân viên
1.409