Trang chủ001287 • SHE
add
Shenzhen CECport Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
24,11 ¥ - 26,43 ¥
Phạm vi một năm
15,12 ¥ - 29,72 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,05 T CNY
Tỷ số P/E
57,56
Tỷ lệ cổ tức
0,43%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,07 T | 28,92% |
Chi phí hoạt động | 184,16 Tr | 41,10% |
Thu nhập ròng | 76,69 Tr | 95,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,45 | 50,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 475,30 Tr | 58,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,47 T | 11,34% |
Tổng tài sản | 29,39 T | 20,46% |
Tổng nợ | 24,01 T | 24,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 759,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,69 Tr | 95,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,06 T | -167,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 71,05 Tr | 699,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,16 T | 176,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 127,73 Tr | 437,93% |
Dòng tiền tự do | -3,03 T | -204,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 9, 2014
Trang web
Nhân viên
1.147