Trang chủ001300 • SHE
add
Sportsoul Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,72 ¥
Mức chênh lệch một ngày
16,60 ¥ - 17,14 ¥
Phạm vi một năm
9,30 ¥ - 18,61 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,11 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,06%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 104,51 Tr | -20,66% |
Chi phí hoạt động | 28,59 Tr | -9,68% |
Thu nhập ròng | -12,87 Tr | -687,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,31 | -841,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,30 Tr | -280,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 767,78 Tr | 4,29% |
Tổng tài sản | 1,27 T | -0,98% |
Tổng nợ | 230,40 Tr | 0,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 242,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,87 Tr | -687,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,74 Tr | 76,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 31,42 Tr | 10.148,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,12 Tr | -235,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,54 Tr | 112,70% |
Dòng tiền tự do | -22,19 Tr | 64,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 6, 2004
Trang web
Nhân viên
1.031