Trang chủ001309 • SHE
add
Shenzhen Techwinsemi Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
293,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
295,02 ¥ - 322,85 ¥
Phạm vi một năm
69,06 ¥ - 322,85 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
67,75 T CNY
Số lượng trung bình
9,29 Tr
Tỷ số P/E
105,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,13 T | 251,33% |
Chi phí hoạt động | 248,73 Tr | 136,38% |
Thu nhập ròng | 715,41 Tr | 1.105,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,32 | 386,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 789,91 Tr | 546,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 728,48 Tr | -20,46% |
Tổng tài sản | 10,85 T | 65,19% |
Tổng nợ | 7,58 T | 85,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 226,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 715,41 Tr | 1.105,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -746,33 Tr | -130,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -174,23 Tr | -1.341,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 928,56 Tr | -11,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,65 Tr | -98,42% |
Dòng tiền tự do | -1,35 T | -355,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 11, 2008
Trang web
Nhân viên
1.183