Trang chủ001316 • SHE
add
Lubair Aviation Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
40,11 ¥
Mức chênh lệch một ngày
39,34 ¥ - 40,86 ¥
Phạm vi một năm
18,78 ¥ - 44,09 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,01 T CNY
Tỷ số P/E
33,54
Tỷ lệ cổ tức
1,20%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 282,57 Tr | 14,41% |
Chi phí hoạt động | 31,85 Tr | -2,89% |
Thu nhập ròng | 40,67 Tr | 47,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,39 | 28,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,49 Tr | 39,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 630,26 Tr | 23,30% |
Tổng tài sản | 1,42 T | 5,57% |
Tổng nợ | 166,00 Tr | 9,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,67 Tr | 47,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,18 Tr | -195,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 36,10 Tr | -69,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,05 Tr | -153,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,75 Tr | -142,56% |
Dòng tiền tự do | -74,73 Tr | -5,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 3, 2005
Trang web
Nhân viên
164