Trang chủ001780 • KRX
add
Aluko Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.260,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.175,00 ₩ - 2.245,00 ₩
Phạm vi một năm
1.881,00 ₩ - 2.705,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
213,51 T KRW
Số lượng trung bình
1,53 Tr
Tỷ số P/E
18,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,42 T | -21,15% |
Chi phí hoạt động | 12,67 T | -21,51% |
Thu nhập ròng | 1,37 T | 1.371,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,11 | 1.685,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,53 T | -36,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 64,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,28 T | 73,41% |
Tổng tài sản | 911,89 T | 4,48% |
Tổng nợ | 518,02 T | 2,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 393,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,37 T | 1.371,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,82 T | 371,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,32 T | -219,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,57 T | -680,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,97 T | -889,80% |
Dòng tiền tự do | -4,02 T | -205,35% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
169