Trang chủ001914 • SHE
add
China Mrchnts Prprty Oprtn & Srvce CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
12,14 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,69 ¥ - 12,11 ¥
Phạm vi một năm
11,69 ¥ - 12,11 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,41 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,83 T | 11,89% |
Chi phí hoạt động | 241,89 Tr | 40,93% |
Thu nhập ròng | 212,19 Tr | 14,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,39 | 2,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,19 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 275,71 Tr | 19,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,89 T | 17,20% |
Tổng tài sản | 19,32 T | 1,46% |
Tổng nợ | 8,32 T | -4,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 212,19 Tr | 14,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,67 Tr | -104,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,08 Tr | 49,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -367,95 Tr | -215,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -385,65 Tr | -276,61% |
Dòng tiền tự do | -42,05 Tr | -171,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 5, 1985
Trang web
Nhân viên
41.531