Trang chủ001965 • SHE
add
China Merhnts ExprswyNtwk TechHldgCoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
9,57 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,38 ¥ - 9,71 ¥
Phạm vi một năm
9,38 ¥ - 14,03 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
63,74 T CNY
Tỷ số P/E
12,27
Tỷ lệ cổ tức
4,45%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,04 T | -1,70% |
Chi phí hoạt động | 258,84 Tr | 24,46% |
Thu nhập ròng | 1,51 T | 3,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,63 | 5,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,78 T | 11,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,22 T | 54,80% |
Tổng tài sản | 160,88 T | 1,20% |
Tổng nợ | 71,20 T | -1,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,51 T | 3,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,75 T | -17,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,73 Tr | -99,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,89 T | 59,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -132,75 Tr | 91,34% |
Dòng tiền tự do | -5,25 T | 1,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 12, 1993
Trang web
Nhân viên
6.445