Trang chủ002001 • SHE
add
Zhejiang Nhu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28,14 ¥
Mức chênh lệch một ngày
27,18 ¥ - 28,31 ¥
Phạm vi một năm
19,52 ¥ - 28,55 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
86,49 T CNY
Tỷ số P/E
11,84
Tỷ lệ cổ tức
2,75%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,54 T | -6,66% |
Chi phí hoạt động | 406,79 Tr | -7,40% |
Thu nhập ròng | 1,72 T | -3,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,99 | 3,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,54 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,67 T | 3,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,06 T | 46,16% |
Tổng tài sản | 45,09 T | 8,58% |
Tổng nợ | 12,74 T | -8,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,72 T | -3,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,40 T | -1,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -518,86 Tr | -98,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,40 Tr | 106,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,92 T | -4,80% |
Dòng tiền tự do | -292,92 Tr | -247,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
11.369