Trang chủ002003 • SHE
add
Zhejiang Weixing Industrial Development
Giá đóng cửa hôm trước
10,34 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,30 ¥ - 10,61 ¥
Phạm vi một năm
9,89 ¥ - 14,49 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,42 T CNY
Tỷ số P/E
18,62
Tỷ lệ cổ tức
3,83%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,29 T | 0,86% |
Chi phí hoạt động | 295,44 Tr | -3,49% |
Thu nhập ròng | 213,98 Tr | 3,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,53 | 2,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 354,46 Tr | 9,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 T | -10,18% |
Tổng tài sản | 6,94 T | 5,36% |
Tổng nợ | 2,28 T | 0,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 213,98 Tr | 3,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 294,76 Tr | -16,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -255,55 Tr | -54,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,98 Tr | 79,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,62 Tr | 80,04% |
Dòng tiền tự do | -484,10 Tr | -130,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
10.055