Trang chủ002007 • SHE
add
Hualan Biological Engineering Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15,78 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,55 ¥ - 15,93 ¥
Phạm vi một năm
15,03 ¥ - 18,39 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,84 T CNY
Tỷ số P/E
30,14
Tỷ lệ cổ tức
3,84%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,58 T | -14,00% |
Chi phí hoạt động | 649,06 Tr | -4,88% |
Thu nhập ròng | 268,56 Tr | -44,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,99 | -35,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 408,93 Tr | -42,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,08 T | 55,49% |
Tổng tài sản | 16,27 T | 1,03% |
Tổng nợ | 3,02 T | 26,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,83 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 268,56 Tr | -44,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 220,12 Tr | 59,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 228,52 Tr | 119,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 82,75 Tr | 148,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 531,38 Tr | 144,80% |
Dòng tiền tự do | 1,76 T | 280,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 3, 1992
Trang web
Nhân viên
4.012