Trang chủ002017 • SHE
add
Eastcompeace Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,69 ¥
Mức chênh lệch một ngày
20,53 ¥ - 21,44 ¥
Phạm vi một năm
8,23 ¥ - 36,36 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,97 T CNY
Số lượng trung bình
13,89 Tr
Tỷ số P/E
65,32
Tỷ lệ cổ tức
0,79%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 320,78 Tr | -6,68% |
Chi phí hoạt động | 84,01 Tr | 22,94% |
Thu nhập ròng | 31,97 Tr | -19,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,96 | -13,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,71 Tr | -40,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,89 T | 3,29% |
Tổng tài sản | 2,97 T | -0,10% |
Tổng nợ | 1,19 T | -6,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 580,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,97 Tr | -19,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 49,72 Tr | 622,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,73 Tr | -32,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,09 Tr | 13,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,80 Tr | 1.107,39% |
Dòng tiền tự do | -1,26 Tr | 93,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 10, 1998
Trang web
Nhân viên
1.471