Trang chủ002033 • SHE
add
Lijiang Yulong Tourism Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,57 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,54 ¥ - 9,76 ¥
Phạm vi một năm
8,35 ¥ - 10,47 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,26 T CNY
Tỷ số P/E
25,42
Tỷ lệ cổ tức
3,59%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 282,02 Tr | 12,44% |
Chi phí hoạt động | 53,11 Tr | -16,16% |
Thu nhập ròng | 97,42 Tr | 21,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,54 | 8,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 151,97 Tr | 22,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 743,30 Tr | 0,54% |
Tổng tài sản | 3,12 T | 3,56% |
Tổng nợ | 337,82 Tr | -8,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 549,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 97,42 Tr | 21,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 196,28 Tr | 41,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -341,60 Tr | -2.593,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,03 Tr | -926,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -175,34 Tr | -212,59% |
Dòng tiền tự do | -157,82 Tr | -264,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 10, 2001
Trang web
Nhân viên
1.636