Trang chủ002041 • SHE
add
Shandong Denghai Seeds Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,40 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,32 ¥ - 11,67 ¥
Phạm vi một năm
9,05 ¥ - 13,56 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,97 T CNY
Số lượng trung bình
46,02 Tr
Tỷ số P/E
191,58
Tỷ lệ cổ tức
0,26%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 144,35 Tr | -15,36% |
Chi phí hoạt động | 63,55 Tr | 1,25% |
Thu nhập ròng | 18,88 Tr | 222,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,08 | 281,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,91 Tr | 15,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,26 T | 6,42% |
Tổng tài sản | 5,09 T | -0,20% |
Tổng nợ | 1,12 T | -5,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 880,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,88 Tr | 222,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 270,54 Tr | 9,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 93,39 Tr | 164,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,36 Tr | -114,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 362,57 Tr | 224,81% |
Dòng tiền tự do | 221,20 Tr | 5,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 12, 2000
Trang web
Nhân viên
822