Trang chủ002053 • SHE
add
Yunnan Energy Investment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,98 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,62 ¥ - 13,05 ¥
Phạm vi một năm
10,27 ¥ - 15,33 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,64 T CNY
Số lượng trung bình
9,82 Tr
Tỷ số P/E
34,95
Tỷ lệ cổ tức
2,61%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 328,20 Tr | -55,01% |
Chi phí hoạt động | 79,81 Tr | -42,86% |
Thu nhập ròng | -84,26 Tr | -12.610,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,67 | -28.622,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,03 Tr | -40,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,91 T | -16,13% |
Tổng tài sản | 15,34 T | -16,63% |
Tổng nợ | 7,80 T | -21,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 920,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -84,26 Tr | -12.610,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 660,65 Tr | 408,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -762,75 Tr | -88,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 435,99 Tr | 263,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 333,89 Tr | 161,72% |
Dòng tiền tự do | -417,65 Tr | 40,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 7, 2002
Trang web
Nhân viên
2.009