Trang chủ002063 • SHE
add
YGSOFT INC
Giá đóng cửa hôm trước
6,58 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,37 ¥ - 6,56 ¥
Phạm vi một năm
5,21 ¥ - 7,38 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,54 T CNY
Tỷ số P/E
40,16
Tỷ lệ cổ tức
0,47%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 514,76 Tr | 4,13% |
Chi phí hoạt động | 156,41 Tr | -7,01% |
Thu nhập ròng | 48,06 Tr | -10,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,34 | -14,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,15 Tr | -19,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 353,65 Tr | 46,85% |
Tổng tài sản | 4,58 T | 2,80% |
Tổng nợ | 654,07 Tr | -18,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,91 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,06 Tr | -10,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,39 Tr | 136,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,82 Tr | -88,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,05 Tr | -78,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 59,61 Tr | 9.386,16% |
Dòng tiền tự do | -65,58 Tr | 75,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 12, 1998
Trang web
Nhân viên
4.136