Trang chủ002067 • SHE
add
Zhejiang Jingxing Paper Jont Stck Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,36 ¥ - 5,59 ¥
Phạm vi một năm
3,09 ¥ - 7,78 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,14 T CNY
Tỷ số P/E
158,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,57 T | 14,01% |
Chi phí hoạt động | 46,20 Tr | -31,76% |
Thu nhập ròng | -14,17 Tr | -708,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,90 | -629,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,61 Tr | 23,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,27 T | 5,01% |
Tổng tài sản | 9,00 T | 7,51% |
Tổng nợ | 2,53 T | -9,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,42 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,17 Tr | -708,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 124,80 Tr | 69,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -242,09 Tr | -48,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 212,87 Tr | 85,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 90,48 Tr | 254,79% |
Dòng tiền tự do | -233,22 Tr | 30,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
2.180