Trang chủ002085 • SHE
add
Zhejiang Wanfeng Auto Wheel Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
15,40 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,31 ¥ - 15,93 ¥
Phạm vi một năm
13,07 ¥ - 21,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,68 T CNY
Tỷ số P/E
39,40
Tỷ lệ cổ tức
0,97%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,92 T | -1,93% |
Chi phí hoạt động | 245,49 Tr | -25,31% |
Thu nhập ròng | 228,52 Tr | 38,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,83 | 40,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 469,01 Tr | 3,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,82 T | -1,80% |
Tổng tài sản | 18,67 T | 4,13% |
Tổng nợ | 8,18 T | -1,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,26 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 228,52 Tr | 38,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,54 Tr | -38,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -116,35 Tr | -63,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -240,27 Tr | -451,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -316,72 Tr | -438,41% |
Dòng tiền tự do | -489,53 Tr | 14,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 9, 2001
Trang web
Nhân viên
10.283