Trang chủ002091 • SHE
add
Jiangsu Guotai International Group CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
9,49 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,39 ¥ - 9,62 ¥
Phạm vi một năm
6,29 ¥ - 11,10 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,43 T CNY
Số lượng trung bình
18,03 Tr
Tỷ số P/E
13,86
Tỷ lệ cổ tức
4,96%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,29 T | 4,11% |
Chi phí hoạt động | -2,69 T | -378,10% |
Thu nhập ròng | 358,75 Tr | 64,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,49 | 58,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,14 T | 142,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 135,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,00 T | -0,86% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,63 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 358,75 Tr | 64,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 5, 1998
Trang web
Nhân viên
55.971