Trang chủ002106 • SHE
add
Shenzhen Laibao Hi-Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,70 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,48 ¥ - 11,96 ¥
Phạm vi một năm
8,06 ¥ - 13,10 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,38 T CNY
Tỷ số P/E
28,15
Tỷ lệ cổ tức
0,84%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,54 T | 4,47% |
Chi phí hoạt động | 154,62 Tr | -0,72% |
Thu nhập ròng | 50,40 Tr | -48,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,27 | -50,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 144,43 Tr | -2,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 T | -57,89% |
Tổng tài sản | 10,44 T | 11,80% |
Tổng nợ | 4,38 T | 25,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 705,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,40 Tr | -48,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 98,92 Tr | -9,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,69 T | -5.543,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 542,30 Tr | 31.436,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,05 T | -956,57% |
Dòng tiền tự do | -1,76 T | -1.711,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 7, 1992
Trang web
Nhân viên
1.558