Trang chủ002111 • SHE
add
Weihai Guangtai Airport Equipment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,33 ¥ - 10,58 ¥
Phạm vi một năm
8,94 ¥ - 12,34 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,59 T CNY
Tỷ số P/E
73,07
Tỷ lệ cổ tức
1,71%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 872,18 Tr | 10,50% |
Chi phí hoạt động | 123,05 Tr | -9,93% |
Thu nhập ròng | 43,40 Tr | 101,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,98 | 83,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 106,04 Tr | 98,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 823,75 Tr | 21,27% |
Tổng tài sản | 6,54 T | 2,21% |
Tổng nợ | 3,43 T | 6,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 510,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,40 Tr | 101,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 335,68 Tr | 199,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,39 Tr | -234,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -274,61 Tr | -157,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,31 Tr | -93,63% |
Dòng tiền tự do | 313,32 Tr | 1.098,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
2.783