Trang chủ002117 • SHE
add
Tungkong Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11,60 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,48 ¥ - 11,70 ¥
Phạm vi một năm
9,71 ¥ - 15,44 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,08 T CNY
Tỷ số P/E
29,18
Tỷ lệ cổ tức
2,24%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 285,83 Tr | 45,80% |
Chi phí hoạt động | 49,94 Tr | -3,97% |
Thu nhập ròng | 44,63 Tr | 373,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,61 | 224,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,53 Tr | 143,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 514,89 Tr | 2,97% |
Tổng tài sản | 1,92 T | 2,51% |
Tổng nợ | 510,14 Tr | -3,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 523,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,63 Tr | 373,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 75,81 Tr | 369,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,09 Tr | -353,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,13 Tr | 57,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,58 Tr | 4.023,57% |
Dòng tiền tự do | 11,51 Tr | 121,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 3, 1996
Trang web
Nhân viên
1.203